sản phẩm trong thời gian bảo hành. - products during the guarantee period product during the warranty period. sản phẩm của bạn đã hết hạn. - a product has expired. sử dụng các sản phẩm hết hạn. - the use of expired products. bảo hành cho sản phẩm này để xây dựng. - a warranty for this product to
Động từ. (Khẩu ngữ) sợ quá, đến mức mất hết tinh thần, mất hết hồn vía. sợ hết hồn. Đồng nghĩa: bạt vía, hết hồn hết vía, hết vía, khiếp vía.
Tâm Hồn Tiếng Anh Là Gì. admin - 18/06/2021 227. The eyes are the window into the soul - or at least the mind, according to a new paper published in Perspectives on Psychological Science, a journal of the Association for Psychological Science. Measuring the diameter of the pupil, the part of the eye that changes size to let in more light
Hết hồn luôn á! That freaked me out! Điều đó làm tôi hết hồn! Creep/creepy dùng khi điều gì đó khiến bạn thấy ghê ghê, rợn người, không thoải mái Freak/freaky dùng khi điều gì đó khiến bạn bất ngờ, giật mình "hết hồn" 2. Mẫu câu hỏi về sự sợ hãi
Tra từ 'sợ chết khiếp' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar Bản dịch của "sợ chết khiếp" trong Anh là gì? vi sợ chết khiếp = en. hết hồn) volume_up. out of one's wits [th.ngữ] (frightened) sợ chết
bQAZ. Từ điển Việt-Anh vô hồn Bản dịch của "vô hồn" trong Anh là gì? vi vô hồn = en volume_up empty chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI vô hồn {tính} EN volume_up empty Bản dịch VI vô hồn {tính từ} vô hồn từ khác bỏ trống, để trống, trống trơn, trống rỗng, trống, trống không volume_up empty {tính} Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "vô hồn" trong tiếng Anh hồn danh từEnglishsoulvô cùng trạng từEnglishmostvô tâm tính từEnglishcarelessvô phương tính từEnglishdesperatevong hồn danh từEnglishsoulvô vọng tính từEnglishdesperateâm hồn danh từEnglishsoulvô tư lự tính từEnglishthoughtlessvô tình tính từEnglishunfeelingunknowingvô lý tính từEnglishillogicalextravagantvô tư tính từEnglishimpartialvô ích tính từEnglishneedlessvô học tính từEnglishunletteredvô tỷ tính từEnglishirrationalhết hồn động từEnglishout of one’s witsvô dụng tính từEnglishtoothlessvô vị tính từEnglishlistlessarid Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese vô giaovô giávô giá trịvô giáo dụcvô hiệuvô hiệu hóavô hìnhvô hạnvô hạn địnhvô học vô hồn vô khốivô kểvô kỷ luậtvô liêm sỉvô lývô lễvô nghĩavô nhân tínhvô phươngvô sinh commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này.
hết hồn tiếng anh là gì